Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

cháo

朝 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 朝 trong tiếng Việt

triều đình hoặc hoàng gia; chính phủ; triều đại; triều vua hoặc hoàng đế; thiết triều hoặc họp bởi vua hoặc hoàng đế; hành hương; hướng; phía

Tra từ liên quan