Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
馋嘴饞嘴

chán zuǐ

馋嘴 là gì?

馋嘴 [chán zuǐ] có nghĩa là háu ăn; người háu ăn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 馋嘴 trong tiếng Việt

  1. háu ăn
  2. người háu ăn

Cách đọc và ghi nhớ 馋嘴

馋嘴 được đọc là chán zuǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “háu ăn; người háu ăn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan