馋嘴 là gì?
馋嘴 [chán zuǐ] có nghĩa là háu ăn; người háu ăn.
Nghĩa của từ 馋嘴 trong tiếng Việt
- háu ăn
- người háu ăn
Cách đọc và ghi nhớ 馋嘴
馋嘴 được đọc là chán zuǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “háu ăn; người háu ăn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .