Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掺水摻水

chān shuǐ

掺水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掺水 trong tiếng Việt

pha loãng; làm loãng; đã bị loãng

Tra từ liên quan