禅杖
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
禅杖
gậy của nhà sư Phật giáo
Giản thể禅杖
Phồn thể禪杖
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng