Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
禅杖禪杖

chán zhàng

禅杖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 禅杖 trong tiếng Việt

gậy của nhà sư Phật giáo

Tra từ liên quan