Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
颤巍顫巍

chàn wēi

颤巍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 颤巍 trong tiếng Việt

xem 顫巍巍|颤巍巍[chan4 wei1 wei1]

Tra từ liên quan