Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
产制產製

chǎn zhì

产制 là gì?

产制 [chǎn zhì] có nghĩa là sản xuất; chế tạo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 产制 trong tiếng Việt

  1. sản xuất
  2. chế tạo

Cách đọc và ghi nhớ 产制

产制 được đọc là chǎn zhì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sản xuất; chế tạo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan