Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
产业链產業鏈

chǎn yè liàn

产业链 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 产业链 trong tiếng Việt

chuỗi giá trị ngành

Tra từ liên quan