羼杂羼雜 chàn zá 羼杂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 羼杂 trong tiếng Việt trộn; phối; hòa loãng; pha tạp; lẫn lộn; tạp chủng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan