Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin C

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ C, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.639 từ sẵn sàng
苍白
cāng bái

nhợt nhạt; xanh xao

Cụm từ
苍白色
cāng bái sè

nhợt nhạt; xanh xao; trắng bệnh

Cụm từ
苍白无力
cāng bái wú lì

nhợt nhạt và yếu ớt; không có sức

Cụm từ
藏宝箱
cáng bǎo xiāng

rương kho báu

Cụm từ
苍背山雀
cāng bèi shān què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ thông lưng xám (Parus cinereus)

Cụm từ
苍苍
cāng cāng

màu xám tro; rộng lớn và mờ ảo; phát triển mạnh

Cụm từ
藏藏掖掖
cáng cáng yē yē

che giấu

Cụm từ
仓储
cāng chǔ

lưu trữ trong kho

Cụm từ
仓促
cāng cù

đột ngột; vội vã

Cụm từ
仓卒
cāng cù

biến thể của 倉促|仓促[cang1 cu4]

Cụm từ
仓猝
cāng cù

biến thể của 倉促|仓促[cang1 cu4]

Cụm từ
苍翠
cāng cuì

xanh tươi

Cụm từ
藏躲
cáng duǒ

ẩn nấp; che giấu

Cụm từ
残羹
cán gēng

thức ăn thừa

Cụm từ
残羹剩饭
cán gēng shèng fàn

thức ăn thừa từ bữa ăn; nghĩa bóng: tàn tích do người khác để lại

Cụm từ
苍耳
cāng ěr

ké đầu ngựa Siberia (thực vật)

Cụm từ
舱房
cāng fáng

khoang (của máy bay hoặc tàu)

Cụm từ
仓敷
Cāng fū

Kurashiki, thành phố ở tỉnh Okayama 岡山縣|冈山县[Gang1 shan1 xian4], Nhật Bản

Cụm từ
仓庚
cāng gēng

chim vàng anh gáy đen (Oriolus chinensis)

Cụm từ
鸧鹒
cāng gēng

biến thể của 倉庚|仓庚[cang1 geng1]

Cụm từ
苍狗
cāng gǒu

(ví von) sự thay đổi khó lường của thế giới; điềm xấu

Cụm từ
藏垢纳污
cáng gòu nà wū

che giấu bụi bẩn, dung túng tham nhũng (thành ngữ); chứa chấp kẻ xấu và chấp nhận làm điều sai trái; tiếp tay và dung túng hành vi độc ác

Thành ngữ
沧海桑田
cāng hǎi sāng tián

nghĩa đen biển xanh biến thành ruộng dâu (thành ngữ); nghĩa bóng sự biến đổi của thế giới

Thành ngữ
沧海一粟
cāng hǎi yī sù

một giọt nước trong biển cả (thành ngữ)

Thành ngữ
沧海遗珠
cāng hǎi yí zhū

tài năng chưa được khám phá (thành ngữ)

Thành ngữ
仓惶
cāng huáng

biến thể của 倉皇|仓皇[cang1 huang2]

Cụm từ
仓皇
cāng huáng

hoảng loạn; hốt hoảng

Cụm từ
仓黄
cāng huáng

biến thể của 倉皇|仓皇[cang1 huang2]

Cụm từ
苍惶
cāng huáng

biến thể của 倉皇|仓皇[cang1 huang2]

Cụm từ
苍黄
cāng huáng

vàng xanh xao; vàng vọt (nước da tái nhợt hoặc vàng); biến thể của 倉皇|仓皇[cang1 huang2]

Cụm từ