擦洗 cā xǐ 擦洗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 擦洗 trong tiếng Việt rửa sạch (bằng nước hoặc cồn); lau rửa; lao chùi; kỳ cọ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan