草原巨蜥 cǎo yuán jù xī 草原巨蜥 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 草原巨蜥 trong tiếng Việt kỳ đà savan (Varanus exanthematicus) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan