Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
操纵操縱

cāo zòng

操纵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 操纵 trong tiếng Việt

vận hành; kiểm soát; gian lận; thao túng

Tra từ liên quan