Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
擦澡

cā zǎo

擦澡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 擦澡 trong tiếng Việt

  1. kỳ cọ bằng khăn ướt
  2. tắm lau người
Tra từ liên quan