Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
擦碗布

cā wǎn bù

擦碗布 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 擦碗布 trong tiếng Việt

khăn lau chén; khăn lau bát

Tra từ liên quan