Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
操行

cāo xíng

操行 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 操行 trong tiếng Việt

hành vi (của học sinh)

Tra từ liên quan