曹植
Tào Thực (192-232), con của Tào Tháo 曹操, nhà thơ và thư pháp gia nổi tiếng
Tào Thực (192-232), con của Tào Tháo 曹操, nhà thơ và thư pháp gia nổi tiếng
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Tào Tháo (155-220), chính trị gia và tướng nổi tiếng cuối thời Hán, nhà thơ và thư pháp gia xuất sắc, sau…
›曹丕Cáo PīTào Phi (187-226), con trai thứ hai của Tào Tháo 曹操, vua rồi hoàng đế của Tào Ngụy 曹魏 từ năm 220, trị vì với…
›曹冲Cáo ChōngTào Xung (196-208), con của Tào Tháo 曹操[Cao2 Cao1]
›曹不兴Cáo Bù xīngCao Buxing hay Tào Bất Hành (hoạt động khoảng 210-250), họa sĩ nổi tiếng nửa huyền thoại, một trong Bốn danh…
›曹魏Cáo WèiTào Ngụy, mạnh nhất trong Tam Quốc, được lập làm triều đại năm 220 bởi Tào Phi 曹丕, con của Tào Tháo, bị thay…
›曹刚川Cáo Gāng chuānTào Cương Xuyên (1935-), cựu sĩ quan pháo binh, chính trị gia cấp cao và lãnh đạo quân đội Trung Quốc
›曹禺Cáo YúTào Ngu (1910-1997), nhà soạn kịch Trung Quốc
›曹靖华Cáo Jìng huáCao Tĩnh Hoa (1897-1987), dịch giả từ tiếng Nga, giáo sư Đại học Bắc Kinh và là nhà tiểu luận
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.