Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
擦撞

cā zhuàng

擦撞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 擦撞 trong tiếng Việt

  1. quệt (xe, v.v.)
  2. tạo ra (tia lửa) bằng cách đánh đá lửa
  3. (ví dụ) tạo ra (điều gì đó mới mẻ) qua tương tác
Tra từ liên quan