擦撞 cā zhuàng 擦撞 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 擦撞 trong tiếng Việt quệt (xe, v.v.)tạo ra (tia lửa) bằng cách đánh đá lửa(ví dụ) tạo ra (điều gì đó mới mẻ) qua tương tác 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan