操纵杆操縱桿 cāo zòng gǎn 操纵杆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 操纵杆 trong tiếng Việt cần điều khiểncần lái 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan