Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
操纵杆操縱桿

cāo zòng gǎn

操纵杆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 操纵杆 trong tiếng Việt

  1. cần điều khiển
  2. cần lái
Tra từ liên quan