Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
擦油

cā yóu

擦油 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 擦油 trong tiếng Việt

thoa dầu; xức dầu

Tra từ liên quan