Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
曹县曹縣

Cáo xiàn

曹县 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 曹县 trong tiếng Việt

huyện Cao, Hà Trạch 菏澤|菏泽[He2 ze2], Sơn Đông

Tra từ liên quan