Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
操纵自如操縱自如

cāo zòng zì rú

操纵自如 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 操纵自如 trong tiếng Việt

vận hành (máy móc,...) thành thạo

Tra từ liên quan