漕运漕運 cáo yùn 漕运 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 漕运 trong tiếng Việt (cổ) vận chuyển bằng đường thủychở lương thực nộp thuế 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan