Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
漕运漕運

cáo yùn

漕运 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 漕运 trong tiếng Việt

  1. (cổ) vận chuyển bằng đường thủy
  2. chở lương thực nộp thuế
Tra từ liên quan