Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
参量參量

cān liàng

参量 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 参量 trong tiếng Việt

tham số (toán học); đại lượng dùng làm tham số; mô đun (toán học)

Tra từ liên quan