参量參量 cān liàng 参量 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 参量 trong tiếng Việt tham số (toán học); đại lượng dùng làm tham số; mô đun (toán học) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan