Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
残膜殘膜

cán mó

残膜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 残膜 trong tiếng Việt

rác thải nhựa nông nghiệp còn sót lại (cần được xử lý hoặc tái chế)

Tra từ liên quan