Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惨戮慘戮

cǎn lù

惨戮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惨戮 trong tiếng Việt

(văn học) tàn sát; giết chóc tàn bạo

Tra từ liên quan