Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
参数參數

cān shù

参数 là gì?

参数 [cān shù] có nghĩa là tham số.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 参数 trong tiếng Việt

tham số

Cách đọc và ghi nhớ 参数

参数 được đọc là cān shù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tham số”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan