Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蚕食蠶食

cán shí

蚕食 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蚕食 trong tiếng Việt

(nghĩa đen và bóng) gặm nhấm dần

Tra từ liên quan