残留 là gì?
残留 [cán liú] có nghĩa là còn lại; bị bỏ lại; dư thừa; tàn dư; cặn.
Nghĩa của từ 残留 trong tiếng Việt
- còn lại
- bị bỏ lại
- dư thừa
- tàn dư
- cặn
Cách đọc và ghi nhớ 残留
残留 được đọc là cán liú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “còn lại; bị bỏ lại; dư thừa; tàn dư; cặn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .