Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
残留殘留

cán liú

残留 là gì?

残留 [cán liú] có nghĩa là còn lại; bị bỏ lại; dư thừa; tàn dư; cặn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 残留 trong tiếng Việt

  1. còn lại
  2. bị bỏ lại
  3. dư thừa
  4. tàn dư
  5. cặn

Cách đọc và ghi nhớ 残留

残留 được đọc là cán liú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “còn lại; bị bỏ lại; dư thừa; tàn dư; cặn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan