残忍
tàn nhẫn; độc ác; không thương tiếc; tàn bạo
tàn nhẫn; độc ác; không thương tiếc; tàn bạo
残忍 thường mang nghĩa “tàn nhẫn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 残忍, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tàn bạo; hung ác; nhẫn tâm
›残害cán hàilàm bị thương; tàn phá; tàn sát
›残废cán fèidị dạng; tàn tật
›残局cán jútàn cuộc (trong cờ vua); tình huống tuyệt vọng; hậu quả (của một thất bại)
›残敌cán díquân địch tàn dư
›残月cán yuètrăng tàn
›残杀cán shāthảm sát; tàn sát
›残垣cán yuán(văn học) tường đổ; nơi hoang tàn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.