Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
参详參詳

cān xiáng

参详 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 参详 trong tiếng Việt

kiểm tra và đối chiếu (văn bản,...)

Tra từ liên quan