Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
参演參演

cān yǎn

参演 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 参演 trong tiếng Việt

  1. tham gia biểu diễn
  2. xuất hiện trong (một bộ phim,...)
Tra từ liên quan