Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惨然慘然

cǎn rán

惨然 là gì?

惨然 [cǎn rán] có nghĩa là đau buồn; phiền muộn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惨然 trong tiếng Việt

  1. đau buồn
  2. phiền muộn

Cách đọc và ghi nhớ 惨然

惨然 được đọc là cǎn rán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đau buồn; phiền muộn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan