Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
餐厅餐廳

cān tīng

餐厅 là gì?

餐厅 [cān tīng] có nghĩa là phòng ăn; sảnh ăn; nhà hàng; LT:間|间[jian1],家[jia1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 餐厅 trong tiếng Việt

  1. phòng ăn
  2. sảnh ăn
  3. nhà hàng
  4. LT:間|间[jian1],家[jia1]

Cách đọc và ghi nhớ 餐厅

餐厅 được đọc là cān tīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phòng ăn; sảnh ăn; nhà hàng; LT:間|间[jian1],家[jia1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan