Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蚕食鲸吞蠶食鯨吞

cán shí jīng tūn

蚕食鲸吞 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蚕食鲸吞 trong tiếng Việt

nghĩa đen: gặm nhấm như tằm hoặc nuốt chửng như cá voi (thành ngữ); nghĩa bóng: chiếm đoạt (lãnh thổ, v.v.) từng phần hoặc toàn bộ

Tra từ liên quan