参谋 là gì?
参谋 [cān móu] có nghĩa là sĩ quan tham mưu; đưa ra ý kiến.
Nghĩa của từ 参谋 trong tiếng Việt
- sĩ quan tham mưu
- đưa ra ý kiến
Cách đọc và ghi nhớ 参谋
参谋 được đọc là cān móu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sĩ quan tham mưu; đưa ra ý kiến”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .