Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
参谋參謀

cān móu

参谋 là gì?

参谋 [cān móu] có nghĩa là sĩ quan tham mưu; đưa ra ý kiến.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 参谋 trong tiếng Việt

  1. sĩ quan tham mưu
  2. đưa ra ý kiến

Cách đọc và ghi nhớ 参谋

参谋 được đọc là cān móu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sĩ quan tham mưu; đưa ra ý kiến”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan