Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惨事慘事

cǎn shì

惨事 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惨事 trong tiếng Việt

thảm họa

Tra từ liên quan