参孙參孫 Cān sūn 参孙 là gì? Danh từ riêngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 参孙 trong tiếng Việt Samson (tên riêng)anh hùng trong Kinh Thánh khoảng năm 1100 TCN 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan