Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
参孙參孫

Cān sūn

参孙 là gì?

Danh từ riêngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 参孙 trong tiếng Việt

  1. Samson (tên riêng)
  2. anh hùng trong Kinh Thánh khoảng năm 1100 TCN
Tra từ liên quan