参选
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
参选
ứng cử trong một cuộc bầu cử hoặc quy trình tuyển chọn khác; tranh cử; đi bầu
Giản thể参选
Phồn thể參選
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng