Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
残留物殘留物

cán liú wù

残留物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 残留物 trong tiếng Việt

tàn dư; cặn; chất liệu còn sót lại

Tra từ liên quan