Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爆冷

bào lěng

爆冷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爆冷 trong tiếng Việt

bất ngờ (đặc biệt trong thể thao); diễn biến không ngờ; tạo ra cú sốc; một đột phá

Tra từ liên quan