Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雹块雹塊

báo kuài

雹块 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雹块 trong tiếng Việt

cục mưa đá

Tra từ liên quan