暴雷 bào léi 暴雷 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 暴雷 trong tiếng Việt tiếng sấm; (nền tảng cho vay P2P) sụp đổ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan