报警器
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
报警器
thiết bị báo động (ví dụ: báo trộm hoặc báo cháy); thiết bị cảnh báo
Giản thể报警器
Phồn thể報警器
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng