宝库寶庫 bǎo kù 宝库 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 宝库 trong tiếng Việt kho báu; kho tàng; kho tàng quý giá (thường nghĩa bóng, sách trí tuệ quý giá) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan