Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
包浆包漿

bāo jiāng

包浆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 包浆 trong tiếng Việt

lớp patina (độ bóng trên bề mặt đồ cổ)

Tra từ liên quan