包浆包漿 bāo jiāng 包浆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 包浆 trong tiếng Việt lớp patina (độ bóng trên bề mặt đồ cổ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan