Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
饱览飽覽

bǎo lǎn

饱览 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 饱览 trong tiếng Việt

nhìn ngắm kỹ lưỡng; mãn nhãn

Tra từ liên quan