Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保洁保潔

bǎo jié

保洁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保洁 trong tiếng Việt

vệ sinh

Tra từ liên quan