Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
报料報料

bào liào

报料 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 报料 trong tiếng Việt

  1. cung cấp thông tin cho tổ chức tin tức
  2. báo tin
  3. thông tin cung cấp cho tổ chức tin tức
  4. tin báo
Tra từ liên quan