Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
包举包舉

bāo jǔ

包举 là gì?

包举 [bāo jǔ] có nghĩa là tóm tắt; nuốt chửng; thôn tính; sáp nhập.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 包举 trong tiếng Việt

  1. tóm tắt
  2. nuốt chửng
  3. thôn tính
  4. sáp nhập

Cách đọc và ghi nhớ 包举

包举 được đọc là bāo jǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tóm tắt; nuốt chửng; thôn tính; sáp nhập”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan