包举 là gì?
包举 [bāo jǔ] có nghĩa là tóm tắt; nuốt chửng; thôn tính; sáp nhập.
Nghĩa của từ 包举 trong tiếng Việt
- tóm tắt
- nuốt chửng
- thôn tính
- sáp nhập
Cách đọc và ghi nhớ 包举
包举 được đọc là bāo jǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tóm tắt; nuốt chửng; thôn tính; sáp nhập”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .