爆冷门儿
biến thể er hoá của 爆冷門|爆冷门[bao4 leng3 men2]
biến thể er hoá của 爆冷門|爆冷门[bao4 leng3 men2]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
biến thể của 暴擊|暴击[bao4 ji1]
›爆冷门bào lěng ménbất ngờ (đặc biệt trong thể thao); diễn biến không ngờ; tạo ra cú sốc; một đột phá
›爆冷bào lěngbất ngờ (đặc biệt trong thể thao); diễn biến không ngờ; tạo ra cú sốc; một đột phá
›爆出bào chūbùng nổ; xuất hiện bất ngờ; đưa tin (truyền thông)
›爆吧bào bātấn công spam
›爆光bào guāngphơi sáng trong nhiếp ảnh; phơi bày trước công chúng
›爆弹bào dànbom; vụ nổ
›爆仗bào zhang(thông tục) pháo
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.