Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爆冷门儿爆冷門兒

bào lěng mén r

爆冷门儿 là gì?

爆冷门儿 [bào lěng mén r] có nghĩa là biến thể er hoá của 爆冷門|爆冷门[bao4 leng3 men2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爆冷门儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 爆冷門|爆冷门[bao4 leng3 men2]

Cách đọc và ghi nhớ 爆冷门儿

爆冷门儿 được đọc là bào lěng mén r, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể er hoá của 爆冷門|爆冷门[bao4 leng3 men2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan